
Pokémon Mini, Nintendo phát hành năm 2001, là một trong những hệ game băng nhỏ nhất từng làm và một mảnh độc đáo của lịch sử Pokémon. Phát triển như micro-console món lạ, Pokémon Mini chủ yếu nhắm trẻ em và fan Pokémon cứng. Phần cứng đơn giản: màn LCD đơn sắc, cảm biến chuyển động nội bộ, và vài băng đổi được — tất cả theo chủ đề vũ trụ Pokémon. Nó nổi bật nhờ form cực nhỏ, game tối giản, và duyên quirky.
Chín game chính thức ra mắt cho Pokémon Mini, gồm Pokémon Party Mini, Pokémon Pinball Mini, Pokémon Puzzle Collection và Togepi’s Adventure. Các tựa này cho trải nghiệm nhanh, cầm lên là chơi, từ puzzle và thử phản xạ tới mô phỏng cơ bản. Dù màn nhỏ và sức xử lý hạn, nhà phát triển khéo dùng cảm biến hồng ngoại, motor rumble và đồng hồ thời gian thực để đưa mini-game vui, bất ngờ giàu tính năng. Máy còn hỗ trợ nhiều người chơi qua cáp link cho một số tựa.
Dù Pokémon Mini thành công thương mại hạn — chỉ phát hành ở Nhật, Bắc Mỹ và một phần Châu Âu — nó có nhóm fan cult nhỏ. Nay được xem là món sưu tầm, và nhà phát triển homebrew đã tạo phần mềm mới rất lâu sau đời chính thức. Như món lạ trong lịch sử phần cứng rộng của Nintendo, Pokémon Mini vẫn là oddity độc, đáng yêu: micro-console gắn thương hiệu Pokémon, hiện tinh thần vui của franchise trong gói nhỏ nhất.
Thông số kỹ thuật Pokémon Mini
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| CPU | Seiko tùy chỉnh 8-bit (S1C88 @ 4 MHz) |
| Màn hình | LCD đơn sắc 96×64 pixel (1-bit, không đèn nền) |
| Đồ họa | Sprite và tile, 1-bit mỗi pixel (chỉ đen/trắng) |
| Âm thanh | Đầu ra âm 1-bit qua loa piezoelectric nội bộ |
| Phương tiện | Băng ROM (tối đa 512KB) |
| Đầu vào | D-pad, nút A & B, nút Start |
| Tính năng | Cổng hồng ngoại gắn sẵn, cảm biến chuyển động (gia tốc kế), motor rumble, RTC |
| Nguồn | 1 pin AAA (tới 60 giờ chơi) |
| Kích thước & trọng lượng | 74mm × 58mm × 23mm; ~70 gram |
| Ngày phát hành | 2001 (Nhật, Bắc Mỹ, Châu Âu) |

