
PlayStation gốc, ra mắt Nhật năm 1994 và toàn cầu năm 1995, là bước táo bạo của Sony vào ngành game — và nó đổi tất cả. Vốn hình thành như dự án chung với Nintendo để tạo add-on SNES dựa CD, quan hệ tan, Sony tự phát triển máy riêng. Kết quả là hệ đĩa gọn, tận dụng đồ họa 3D, trình bày điện ảnh, và kiến trúc thân thiện nhà phát triển. Với nhấn kể chuyện trưởng thành, âm nhập vai và hình cắt cạnh, PlayStation giúp chuyển game từ giải trí cho trẻ thành phương tiện mainstream đầy đủ.
Thư viện PS1 đột phá và đa dạng. Tựa như Final Fantasy VII, Metal Gear Solid, Resident Evil và Castlevania: Symphony of the Night đẩy ranh kể chuyện và kỹ thuật, trong khi Gran Turismo, Tekken, Crash Bandicoot và Tony Hawk’s Pro Skater thành icon văn hóa. Sony dùng CD-ROM cho trải nghiệm đa phương tiện phong phú hơn, lồng tiếng, full-motion video và nội dung rộng so với đối thủ băng như Nintendo 64. Với hỗ trợ bên thứ ba mạnh, branding phong cách và công cụ phát triển dễ tiếp cận, PlayStation dựng hệ sinh thái chưa từng có cho nhà phát triển và người chơi.
Bán hơn 102 triệu máy trên thế giới, PlayStation thành máy đầu tiên vượt mốc 100 triệu, củng cố Sony như lực lượng thống trị game. Nó định hình lại ngành, hạ đối thủ truyền thống như Sega và Nintendo, và đặt nền cho cảnh game đa phương tiện của thế kỷ 21. Ngay hôm nay, PlayStation gốc được nhớ vì tựa định hình thể loại, bước nhảy kỹ thuật và tác động văn hóa — mở kỷ nguyên máy chơi hiện đại với quyền lực và phong cách.
Thông số kỹ thuật PlayStation (PS1)
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| CPU | MIPS R3000A 32-bit @ 33.8688 MHz |
| Đồ họa | GPU Sony tùy chỉnh, 16,7 triệu màu (24-bit), 360.000 đa giác/giây |
| Độ phân giải | 256×224 tới 640×480 |
| Âm thanh | Stereo ADPCM 24 kênh, âm chất CD, hỗ trợ MIDI |
| Phương tiện | CD-ROM (tới 700MB mỗi đĩa) |
| Bộ nhớ | 2 MB RAM, 1 MB VRAM, 512 KB sound RAM |
| Tay cầm | Tay cầm số (DualShock analog ra sau, có rumble) |
| Lưu trữ | Memory Card (128 KB mỗi thẻ, 15 khối) |
| Ngày phát hành | 1994 (Nhật), 1995 (Bắc Mỹ và Châu Âu) |

